lòng đỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần màu vàng hoặc cam ở trung tâm của trứng: "lòng đỏ" là bộ phận của quả trứng, nằm bên trong lòng trắng, có màu vàng hoặc cam đặc trưng. Đây là nơi chứa nhiều chất dinh dưỡng như chất béo, protein và vitamin.
- Thành phần chính của trứng: "lòng đỏ" thường được dùng để chỉ phần lõi của trứng gà, trứng vịt hoặc các loại trứng khác, khác biệt với lòng trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi đập trứng, cẩn thận để không làm vỡ lòng đỏ. (Khi đập trứng, cần giữ nguyên phần màu vàng bên trong.)
- Lòng đỏ trứng gà có màu vàng óng và giàu dinh dưỡng. (Phần lõi của trứng gà có màu vàng sáng và chứa nhiều chất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng đỏ trứng": cụm từ chỉ phần màu vàng của trứng nói chung.
- Lòng đỏ trứng thường được dùng để làm bánh hoặc sốt. (Phần vàng của trứng thường được sử dụng trong làm bánh hoặc nấu sốt.)
"tách lòng đỏ": hành động tách riêng phần màu vàng ra khỏi lòng trắng.
- Để làm món này, bạn cần tách lòng đỏ khỏi lòng trắng trước. (Để chế biến món ăn này, bạn phải lấy riêng phần vàng ra khỏi phần trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Lòng trắng (danh từ): phần màu trắng của trứng, bao quanh lòng đỏ.
- Lòng trắng trứng thường được đánh bông để làm bánh. (Phần trắng của trứng thường được đánh lên để tạo bọt trong làm bánh.)
Trứng (danh từ): toàn bộ quả trứng, bao gồm cả vỏ, lòng trắng và lòng đỏ.
- Một quả trứng gà thường có một lòng đỏ và một lòng trắng. (Một quả trứng gà thường có một phần vàng và một phần trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Noãn hoàng (danh từ, ít dùng): thuật ngữ khoa học chỉ phần lòng đỏ của trứng.
- Noãn hoàng là nguồn dinh dưỡng cho phôi phát triển. (Phần lòng đỏ cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi thai.)
Thành ngữ liên quan
- Lòng đỏ lòng trắng: chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa hai phần khác nhau của trứng, thường dùng trong ẩm thực.
- Công thức này yêu cầu dùng lòng đỏ lòng trắng riêng biệt. (Công thức này yêu cầu sử dụng phần vàng và phần trắng một cách riêng rẽ.)